nho nhoe

Học thuật
Thân thiện
nho nhoe

Một đứa trẻ nho nhoe muốn sửa chiếc đồng hồ lớn của người lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra khả năng, tỏ ra hiểu biết hoặc muốn làm một việc đó vượt quá thực lực của bản thân: "Nho nhoe" diễn tả thái độ hoặc hành vi của một người tự cho mình có thể, giỏi, hiểu biết trong khi thực tế không phải như vậy, thường dẫn đến những hành động lố bịch, không phù hợp.
    • Thể hiện sự tự phụ, hợm hĩnh một cách non nớt thiếu căn cứ: Từ này thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai về một người những biểu hiện khoe khoang, dạy đời hoặc nhận việc một cách thiếu suy xét về năng lực thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta chẳng biết cứ nho nhoe dạy đời người khác. (Anh ta chẳng biết cả nhưng cứ tỏ ra hiểu biết để dạy bảo người khác.)
    • Đừng nho nhoe nhận việc vượt quá sức mình, rồi sẽ hỏng việc đấy. (Đừng tỏ ra khả năng nhận những công việc vượt quá khả năng của mình, rồi sẽ làm hỏng việc đấy.)
    • Cậu ấy mới học được một chút đã nho nhoe lên mặt dạy bảo bạn . (Cậu ấy mới học được một chút đã tỏ ra hiểu biết để dạy bảo bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nho nhoe dạy đời": một cụm từ rất phổ biến, dùng để chỉ thói hay lên mặt dạy bảo người khác một cách không thích đáng.

    • Tính nho nhoe dạy đời của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thói hay tỏ ra hiểu biết để dạy đời của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • "nho nhoe thể hiện": tỏ ra, khoe khoang kiến thức hoặc kỹ năng một cách không cần thiết.

    • Trong cuộc họp, anh ấy cứ nho nhoe thể hiện những kiến thức nông cạn của mình. (Trong cuộc họp, anh ấy cứ tỏ ra hiểu biết bằng những kiến thức nông cạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợm hĩnh (tính từ): Tự cao tự đại, coi thường người khác. (Từ này nhấn mạnh sự kiêu ngạo hơn sự non nớt trong biểu hiện như "nho nhoe").
  • Khoe khoang (động từ): Phô trương, kể lể về những mình hoặc mình biết. (Hành động cụ thể hơn, trong khi "nho nhoe" thiên về thái độ).
  • Lên mặt (cụm động từ): Tỏ ra hơn người, dạy đời. (Thường đi kèm với "dạy đời" có nghĩa gần giống với "nho nhoe").
Từ đồng nghĩa
  • Làm bộ làm tịch: Giả vờ, làm ra vẻ ta đây (thường để tỏ ra quan trọng hoặc hiểu biết).
  • Ra vẻ ta đây: Tỏ ra mình người quan trọng, hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nho nhoe" đây một tính từ trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Trứng khôn hơn vịt": Thành ngữ chế giễu những kẻ non nớt, ít hiểu biết nhưng lại tỏ ra khôn hơn người kinh nghiệm, có nghĩa gần với thái độ "nho nhoe".
    • Cậu ta cứ tranh cãi với sếp, đúng trứng khôn hơn vịt. (Cậu ta cứ tranh cãi với sếp, đúng kẻ non nớt lại tỏ ra khôn hơn người kinh nghiệm.)
nho nhoe

Một đứa trẻ nho nhoe muốn sửa chiếc đồng hồ lớn của người lớn.

  1. Tấp tểnh định làm việc quá khả năng của mình: Nho nhoe dạy đời.

Từ gần giống